毛毯之一種
mao thảm chi nhất chủng
Hán Việt: mao thảm chi nhất chủng
Tổng quan
người Ap,ga,ni,xtăng, tiếng Ap,ga,ni,xtăng, afghan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khăn phủ giường bằng len đan
Cấu tạo: 毛 (mao) + 毯 (thảm) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 種 (chủng)
Nghĩa
Việt
- Cihui người Ap,ga,ni,xtăng, tiếng Ap,ga,ni,xtăng, afghan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khăn phủ giường bằng len đan