毛澤東文集 máo zé dōng wén jí · mao trạch đông văn tập Hán Việt: mao trạch đông văn tập · Pinyin: máo zé dōng wén jí Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 澤 (trạch) + 東 (đông) + 文 (văn) + 集 (tập)Pinyinmáo zé dōng wén jíHán Việtmao trạch đông văn tậpCấu tạo毛 + 澤 + 東 + 文 + 集 · mao + trạch + đông + văn + tập nghĩa thành phần: mao + trạch + đông + văn + tập