毛狀異細胞

mao trạng dị tế bào

Hán Việt: mao trạng dị tế bào

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (trạng) + (dị) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui trichoblast