毛皮衣製作

mao bì y chế tác

Hán Việt: mao bì y chế tác

Tổng quan

bộ da lông thú, nghề buôn da lông; nghề buôn thuộc da lông

Cấu tạo: (mao) + (bì) + (y) + (chế) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ da lông thú, nghề buôn da lông; nghề buôn thuộc da lông