毛細比色計 mao tế bỉ sắc kế Hán Việt: mao tế bỉ sắc kế Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 細 (tế) + 比 (bỉ) + 色 (sắc) + 計 (kế)Hán Việtmao tế bỉ sắc kếCấu tạo毛 + 細 + 比 + 色 + 計 · mao + tế + bỉ + sắc + kế nghĩa thành phần: mao + tế + bỉ + sắc + kế Nghĩa EngCihui capillator