毛紡精梳機 máo fǎng jīng shū jī · mao phưởng tinh sơ ki Hán Việt: mao phưởng tinh sơ ki · Pinyin: máo fǎng jīng shū jī Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 紡 (phưởng) + 精 (tinh) + 梳 (sơ) + 機 (ki)Pinyinmáo fǎng jīng shū jīHán Việtmao phưởng tinh sơ kiCấu tạo毛 + 紡 + 精 + 梳 + 機 · mao + phưởng + tinh + sơ + ki nghĩa thành phần: mao + phưởng + tinh + sơ + ki