毛細管現象
mao tế quản hiện tượng
Hán Việt: mao tế quản hiện tượng · Pinyin: máo xì guǎn xiàn xiàng
Tổng quan
(vật lý) sự mao dẫn; tính mao dẫn
Nghĩa
Việt
- Cihui (vật lý) sự mao dẫn; tính mao dẫn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「毛細現象」。
ja
- JMdict capillary phenomenon