毛細血管病 mao tế huyết quản bệnh Hán Việt: mao tế huyết quản bệnh Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 細 (tế) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 病 (bệnh)Hán Việtmao tế huyết quản bệnhCấu tạo毛 + 細 + 血 + 管 + 病 · mao + tế + huyết + quản + bệnh nghĩa thành phần: mao + tế + huyết + quản + bệnh Nghĩa EngCihui microangiopathy