毛細試驗儀 mao tế thí nghiệm nghi Hán Việt: mao tế thí nghiệm nghi Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 細 (tế) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 儀 (nghi)Hán Việtmao tế thí nghiệm nghiCấu tạo毛 + 細 + 試 + 驗 + 儀 · mao + tế + thí + nghiệm + nghi nghĩa thành phần: mao + tế + thí + nghiệm + nghi Nghĩa EngCihui capillometer