毛骨悚然地

mao cốt tủng nhiên địa

Hán Việt: mao cốt tủng nhiên địa

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (cốt) + (tủng) + (nhiên) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui thrillingly