毛骨悚然的

mao cốt tủng nhiên đích

Hán Việt: mao cốt tủng nhiên đích

Tổng quan

rùng mình, sởn gáy, sởn gai ốc, làm rùng mình, làm sởn gáy, làm sởn gai ốc, bò, leo (thơ ca) lởm chởm kinh khủng, kinh khiếp, dễ sợ, (thông tục) khó chịu; quá lắm, (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) lởm chởm làm rùng mình; cảm động, xúc động, hồi hộp, ly kỳ

Cấu tạo: (mao) + (cốt) + (tủng) + (nhiên) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rùng mình, sởn gáy, sởn gai ốc, làm rùng mình, làm sởn gáy, làm sởn gai ốc, bò, leo (thơ ca) lởm chởm kinh khủng, kinh khiếp, dễ sợ, (thông tục) khó chịu; quá lắm, (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) lởm chởm làm rùng mình; cảm động, xúc động, hồi hộp, ly kỳ