毛髮平直的
mao phát bình trực đích
Hán Việt: mao phát bình trực đích
Tổng quan
Cấu tạo: 毛 (mao) + 髮 (phát) + 平 (bình) + 直 (trực) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui lissothricic
Hán Việt: mao phát bình trực đích
Cấu tạo: 毛 (mao) + 髮 (phát) + 平 (bình) + 直 (trực) + 的 (đích)