毛髮水醬油 máo fà shui jiàng yóu · mao phát thủy tương du Hán Việt: mao phát thủy tương du · Pinyin: máo fà shui jiàng yóu Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 髮 (phát) + 水 (thủy) + 醬 (tương) + 油 (du)Pinyinmáo fà shui jiàng yóuHán Việtmao phát thủy tương duCấu tạo毛 + 髮 + 水 + 醬 + 油 · mao + phát + thủy + tương + du nghĩa thành phần: mao + phát + thủy + tương + du