毛髮混合料 mao phát hỗn hợp liêu Hán Việt: mao phát hỗn hợp liêu Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 髮 (phát) + 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 料 (liêu)Hán Việtmao phát hỗn hợp liêuCấu tạo毛 + 髮 + 混 + 合 + 料 · mao + phát + hỗn + hợp + liêu nghĩa thành phần: mao + phát + hỗn + hợp + liêu Nghĩa EngCihui cowbeck