毛髮濕度計 máo fà shī dù jì · mao phát thấp độ kế Hán Việt: mao phát thấp độ kế · Pinyin: máo fà shī dù jì Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 髮 (phát) + 濕 (thấp) + 度 (độ) + 計 (kế)Pinyinmáo fà shī dù jìHán Việtmao phát thấp độ kếCấu tạo毛 + 髮 + 濕 + 度 + 計 · mao + phát + thấp + độ + kế nghĩa thành phần: mao + phát + thấp + độ + kế