毛髮端分裂

mao phát đoan phân liệt

Hán Việt: mao phát đoan phân liệt

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (phát) + (đoan) + (phân) + (liệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui schizotrichia