毫不含糊地 háo bù hán hú de · hào bất hàm hồ địa Hán Việt: hào bất hàm hồ địa · Pinyin: háo bù hán hú de Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 不 (bất) + 含 (hàm) + 糊 (hồ) + 地 (địa)Pinyinháo bù hán hú deHán Việthào bất hàm hồ địaCấu tạo毫 + 不 + 含 + 糊 + 地 · hào + bất + hàm + hồ + địa nghĩa thành phần: hào + bất + hàm + hồ + địa