毫不搖晃地 hào bất diêu hoảng địa Hán Việt: hào bất diêu hoảng địa Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 不 (bất) + 搖 (diêu) + 晃 (hoảng) + 地 (địa)Hán Việthào bất diêu hoảng địaCấu tạo毫 + 不 + 搖 + 晃 + 地 · hào + bất + diêu + hoảng + địa nghĩa thành phần: hào + bất + diêu + hoảng + địa Nghĩa EngCihui without reel or stagger