毫不留情地 hào bất lưu tình địa Hán Việt: hào bất lưu tình địa Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 不 (bất) + 留 (lưu) + 情 (tình) + 地 (địa)Hán Việthào bất lưu tình địaCấu tạo毫 + 不 + 留 + 情 + 地 · hào + bất + lưu + tình + địa nghĩa thành phần: hào + bất + lưu + tình + địa Nghĩa EngCihui in spades