毫不費力

háo bù fèi lì hào bất phí lực

Hán Việt: hào bất phí lực · Pinyin: háo bù fèi lì

Tổng quan

một cách dễ dàng | không tốn chút sức lực nào

Cấu tạo: (hào) + (bất) + (phí) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cách dễ dàng | không tốn chút sức lực nào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一點也不花費力氣,形容輕鬆容易。如:「這次任務對他而言,真是易如反掌,毫不費力。」

Eng

  • CC-CEDICT effortless|not expending the slightest effort
  • Cihui effortless; not expending the slightest effort

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

千辛万苦