毫不遲疑地 hào bất trì nghi địa Hán Việt: hào bất trì nghi địa Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 不 (bất) + 遲 (trì) + 疑 (nghi) + 地 (địa)Hán Việthào bất trì nghi địaCấu tạo毫 + 不 + 遲 + 疑 + 地 · hào + bất + trì + nghi + địa nghĩa thành phần: hào + bất + trì + nghi + địa Nghĩa EngCihui at the drop of hat