毫無二致

háo wú èr zhì hào vô nhị trí

Hán Việt: hào vô nhị trí · Pinyin: háo wú èr zhì

Tổng quan

không thể có cái thứ hai giống như vậy

Cấu tạo: (hào) + (vô) + (nhị) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể có cái thứ hai giống như vậy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 二致:两样。丝毫没有什么两样。指完全一样。
  • Tân Hoa Tự Điển 二致两样。丝毫没有什么两样。指完全一样。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) without the slightest difference
  • Cihui 毫無二致 áowú èrzhì v.p. be without the slightest difference; identical

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

天壤之别