毫無例外地 hào vô lệ ngoại địa Hán Việt: hào vô lệ ngoại địa Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 無 (vô) + 例 (lệ) + 外 (ngoại) + 地 (địa)Hán Việthào vô lệ ngoại địaCấu tạo毫 + 無 + 例 + 外 + 地 · hào + vô + lệ + ngoại + địa nghĩa thành phần: hào + vô + lệ + ngoại + địa Nghĩa EngCihui without exception