毫無誠意地 hào vô thành ý địa Hán Việt: hào vô thành ý địa Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 無 (vô) + 誠 (thành) + 意 (ý) + 地 (địa)Hán Việthào vô thành ý địaCấu tạo毫 + 無 + 誠 + 意 + 地 · hào + vô + thành + ý + địa nghĩa thành phần: hào + vô + thành + ý + địa Nghĩa EngCihui with one's tongue in cheek