毫無二致

háo wú èr zhì hào vô nhị trí

Hán Việt: hào vô nhị trí · Pinyin: háo wú èr zhì

Tổng quan

không thể có cái thứ hai giống như vậy

Cấu tạo: (hào) + (vô) + (nhị) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể có cái thứ hai giống như vậy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 絲毫不差,完全相同。《官場現形記》第二九回:「余道臺見了這副神氣,更覺得同花小紅一式一樣,毫無二致。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) without the slightest difference
  • Cihui 毫無二致 áowú èrzhì v.p. be without the slightest difference; identical

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

天壤之别