毫米水銀柱

háo mǐ shuǐ yín zhù hào mễ thủy ngân trụ

Hán Việt: hào mễ thủy ngân trụ · Pinyin: háo mǐ shuǐ yín zhù

Tổng quan

milibar (đơn vị áp suất)

Cấu tạo: (hào) + (mễ) + (thủy) + (ngân) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui milibar (đơn vị áp suất)

Eng

  • CC-CEDICT millibar (unit of pressure)
  • Cihui millibar (unit of pressure)