民主主義革命
dân chủ chủ nghĩa cách mệnh
Hán Việt: dân chủ chủ nghĩa cách mệnh
Tổng quan
Cấu tạo: 民 (dân) + 主 (chủ) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 革 (cách) + 命 (mệnh)
Nghĩa
Eng
- Cihui 民主主義革命 ínzhǔzhǔyì gémìng n. democratic revolution