民主和平論 mín zhǔ hé píng lùn · dân chủ hòa bình luận Hán Việt: dân chủ hòa bình luận · Pinyin: mín zhǔ hé píng lùn Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 主 (chủ) + 和 (hòa) + 平 (bình) + 論 (luận)Pinyinmín zhǔ hé píng lùnHán Việtdân chủ hòa bình luậnCấu tạo民 + 主 + 和 + 平 + 論 · dân + chủ + hòa + bình + luận nghĩa thành phần: dân + chủ + hòa + bình + luận