民主式家庭 dân chủ thức gia đình Hán Việt: dân chủ thức gia đình Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 主 (chủ) + 式 (thức) + 家 (gia) + 庭 (đình)Hán Việtdân chủ thức gia đìnhCấu tạo民 + 主 + 式 + 家 + 庭 · dân + chủ + thức + gia + đình nghĩa thành phần: dân + chủ + thức + gia + đình Nghĩa EngCihui 民主式家庭 ínzhǔshì jiātíng p.w. democratic family