民主柬埔寨
dân chủ giản bộ trại
Hán Việt: dân chủ giản bộ trại · Pinyin: mín zhǔ jiǎn pǔ zhài
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 民主柬埔寨 ínzhǔ Jiǎnpǔzhài n. Democratic Kampuchea
Hán Việt: dân chủ giản bộ trại · Pinyin: mín zhǔ jiǎn pǔ zhài