民主生活會

dân chủ sanh hoạt hội

Hán Việt: dân chủ sanh hoạt hội

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (chủ) + (sanh) + (hoạt) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民主生活會 ínzhǔ shēnghuóhuì n. <PRC> small-scale meetings convened within a class or a section of an organization M:cì