民主集中制

mín zhǔ jí zhōng zhì dân chủ tập trung chế

Hán Việt: dân chủ tập trung chế · Pinyin: mín zhǔ jí zhōng zhì

Tổng quan

tập trung dân chủ

Cấu tạo: (dân) + (chủ) + (tập) + (trung) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập trung dân chủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在民主基础上的集中和在集中指导下的民主相结合的制度。民主集中制是马克思列宁主义政党、社会主义国家机关和人民团体的组织原则。

Eng

  • CC-CEDICT democratic centralism
  • Cihui democratic centralism