民事登記處 mínshì dēngjìchù · dân sự đăng kí xử Hán Việt: dân sự đăng kí xử · Pinyin: mínshì dēngjìchù Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 事 (sự) + 登 (đăng) + 記 (kí) + 處 (xử)Pinyinmínshì dēngjìchùHán Việtdân sự đăng kí xửCấu tạo民 + 事 + 登 + 記 + 處 · dân + sự + đăng + kí + xử nghĩa thành phần: dân + sự + đăng + kí + xử Nghĩa EngCihui civil registry