民事訴訟法

mín shì sù sòng fǎ dân sự tố tụng pháp

Hán Việt: dân sự tố tụng pháp · Pinyin: mín shì sù sòng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (sự) + (tố) + (tụng) + (pháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 規定民事訴訟制度及民事訴訟的程序法規。如財產、婚姻等的訴訟程序皆屬之。

Eng

  • Cihui 民事訴訟法 ínshì sùsòngfǎ n. law of civil litigation M:²bù

ja

  • JMdict (Japanese) Civil Proceedings Act (1890, revised in 1926)