民事訴訟法

mín shì sù sòng fǎ dân sự tố tụng pháp

Hán Việt: dân sự tố tụng pháp · Pinyin: mín shì sù sòng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (sự) + (tố) + (tụng) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 规定民事诉讼程序的法律。中国于1991年制订民事诉讼法,内容包括任务、适用范围和基本原则,管辖,审判组织,回避,诉讼参加人,证据,期间、送达,调解,财产保全和先予执行,强制措施,诉讼费用,审判程序,执行程序,涉外民事诉讼程序的特别规定等。

Eng

  • Cihui 民事訴訟法 ínshì sùsòngfǎ n. law of civil litigation M:²bù