民事起訴狀 mín shì qǐ sù zhuàng · dân sự khởi tố trạng Hán Việt: dân sự khởi tố trạng · Pinyin: mín shì qǐ sù zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 事 (sự) + 起 (khởi) + 訴 (tố) + 狀 (trạng)Pinyinmín shì qǐ sù zhuàngHán Việtdân sự khởi tố trạngCấu tạo民 + 事 + 起 + 訴 + 狀 · dân + sự + khởi + tố + trạng nghĩa thành phần: dân + sự + khởi + tố + trạng