民兵自卫队 dân binh tự vệ đội Hán Việt: dân binh tự vệ đội Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 兵 (binh) + 自 (tự) + 衛 (vệ) + 隊 (đội)Hán Việtdân binh tự vệ độiTừ loạidanhCấu tạo民 + 兵 + 自 + 衛 + 隊 · dân + binh + tự + vệ + đội nghĩa thành phần: dân + binh + tự + vệ + đội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dân quân tự vệBiên soạn the militia M:⁴zhīEngCihui 民兵自衛隊 ínbīng zìwèiduì n. the militia M:⁴zhī Từ liên quan Gần nghĩa民兵组织 · 民兵工作三落实