民意測驗者

dân ý trắc nghiệm giả

Hán Việt: dân ý trắc nghiệm giả

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (ý) + (trắc) + (nghiệm) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui polltacker