民族大家庭 dân tộc đại gia đình Hán Việt: dân tộc đại gia đình Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 大 (đại) + 家 (gia) + 庭 (đình)Hán Việtdân tộc đại gia đìnhCấu tạo民 + 族 + 大 + 家 + 庭 · dân + tộc + đại + gia + đình nghĩa thành phần: dân + tộc + đại + gia + đình Nghĩa EngCihui 民族大家庭 ínzú dàjiātíng n. <PRC> the great family of ethnic groups or nationalities