民族社會主義

mín zú shè huì zhǔ yì dân tộc xã hội chủ nghĩa

Hán Việt: dân tộc xã hội chủ nghĩa · Pinyin: mín zú shè huì zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa quốc xã | Chủ nghĩa Quốc xã

Cấu tạo: (dân) + (tộc) + (xã) + (hội) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa quốc xã | Chủ nghĩa Quốc xã

Eng

  • CC-CEDICT national socialism|Nazism
  • Cihui national socialism; Nazism