民族精神病學
dân tộc tinh thần bệnh học
Hán Việt: dân tộc tinh thần bệnh học
Tổng quan
Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 病 (bệnh) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui 民族精神病學 ínzú jīngshénbìngxué n. ethnoscience