民族自決的 dân tộc tự quyết đích Hán Việt: dân tộc tự quyết đích Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 自 (tự) + 決 (quyết) + 的 (đích)Hán Việtdân tộc tự quyết đíchCấu tạo民 + 族 + 自 + 決 + 的 · dân + tộc + tự + quyết + đích nghĩa thành phần: dân + tộc + tự + quyết + đích Nghĩa EngCihui self-determining