民無信不立 mín wú xìn bù lì · dân vô tín bất lập Hán Việt: dân vô tín bất lập · Pinyin: mín wú xìn bù lì Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 無 (vô) + 信 (tín) + 不 (bất) + 立 (lập)Pinyinmín wú xìn bù lìHán Việtdân vô tín bất lậpCấu tạo民 + 無 + 信 + 不 + 立 · dân + vô + tín + bất + lập nghĩa thành phần: dân + vô + tín + bất + lập