民用氣墊船

dân dụng khí điếm thuyền

Hán Việt: dân dụng khí điếm thuyền

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (dụng) + (khí) + (điếm) + (thuyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hovergem