民用消費品 mín yòng xiāo fèi pǐn · dân dụng tiêu phí phẩm Hán Việt: dân dụng tiêu phí phẩm · Pinyin: mín yòng xiāo fèi pǐn Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 用 (dụng) + 消 (tiêu) + 費 (phí) + 品 (phẩm)Pinyinmín yòng xiāo fèi pǐnHán Việtdân dụng tiêu phí phẩmCấu tạo民 + 用 + 消 + 費 + 品 · dân + dụng + tiêu + phí + phẩm nghĩa thành phần: dân + dụng + tiêu + phí + phẩm