氣體摩爾體積
khí thể ma nhĩ thể tích
Hán Việt: khí thể ma nhĩ thể tích · Pinyin: qì tǐ mó ěr tǐ jī
Tổng quan
Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 摩 (ma) + 爾 (nhĩ) + 體 (thể) + 積 (tích)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在标准状况下,1摩任何气体的体积都约为22.4升,这个体积叫作气体摩尔体积。