氣體放電燈
khí thể phóng điện đăng
Hán Việt: khí thể phóng điện đăng · Pinyin: qì tǐ fàng diàn dēng
Tổng quan
Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 放 (phóng) + 電 (điện) + 燈 (đăng)
Hán Việt: khí thể phóng điện đăng · Pinyin: qì tǐ fàng diàn dēng
Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 放 (phóng) + 電 (điện) + 燈 (đăng)