气体计量器

khí thể kế lượng khí

Hán Việt: khí thể kế lượng khí

Tổng quan

thùng đựng khí, (như) gas,meter

Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 計 (kế) + 量 (lượng) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí kế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gasometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

气体力学者 · 气体压力计 · 气体定量法 · 气体分析 · 气体力学 · 气体处理 · 气体扩散 · 气体测量