氣體運輸船
khí thể vận thâu thuyền
Hán Việt: khí thể vận thâu thuyền
Tổng quan
Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 運 (vận) + 輸 (thâu) + 船 (thuyền)
Nghĩa
Eng
- Cihui gascarrier
Hán Việt: khí thể vận thâu thuyền
Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 運 (vận) + 輸 (thâu) + 船 (thuyền)