氣候避難者 qì hòu bì nán zhě · khí hậu tị nan giả Hán Việt: khí hậu tị nan giả · Pinyin: qì hòu bì nán zhě Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 候 (hậu) + 避 (tị) + 難 (nan) + 者 (giả)Pinyinqì hòu bì nán zhěHán Việtkhí hậu tị nan giảCấu tạo氣 + 候 + 避 + 難 + 者 · khí + hậu + tị + nan + giả nghĩa thành phần: khí + hậu + tị + nan + giả