氣候避難者

qì hòu bì nán zhě khí hậu tị nan giả

Hán Việt: khí hậu tị nan giả · Pinyin: qì hòu bì nán zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (hậu) + (tị) + (nan) + (giả)